TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạt giống tiếng Nga là gì?

"hạt giống" trong tiếng Nga là се́мя (danh từ).

се́мя Danh từ

sémja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống, hạt giống.

  • семена́ для посе́ва hạt giống để gieo trồng
  • перен. mầm mống, căn nguyên, nguồn gốc

Xem đầy đủ từ "се́мя": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạt giống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạt giống tiếng Nga là gì?

"hạt giống" trong tiếng Nga là се́мя (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.