TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hậu quả tiếng Nga là gì?

"hậu quả" trong tiếng Nga là после́дствие (danh từ).

после́дствие Danh từ

poslédstvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu quả, kết quả.

  • после́дствия войны́ hậu quả của chiến tranh
  • оста́вить без после́дствий bỏ mặc, không ngó ngàng đến, không giải quyết gì cả

Xem đầy đủ từ "после́дствие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hậu quả tiếng Nga là gì?

"hậu quả" trong tiếng Nga là после́дствие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.