TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hệ số tiếng Nga là gì?

"hệ số" trong tiếng Nga là коэффицие́нт (danh từ).

коэффицие́нт Danh từ

koefficiént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ số.

  • коэффицие́нт поле́зного де́йствия hiệu suất
  • коэффицие́нт мо́щности hệ số công suất

Xem đầy đủ từ "коэффицие́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số tiếng Nga là gì?

"hệ số" trong tiếng Nga là коэффицие́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.