TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Họa sĩ tiếng Nga là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Nga là худо́жник (danh từ), живопи́сец (danh từ).

худо́жник Danh từ

xudóžnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ, nhà hội họa.

  • Сальвадор Дали был испанским художником. Salvador Dalí là một họa sĩ người Tây Ban Nha.
  • Я не умею рисовать, но моя сестра — прекрасный художник. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

Xem đầy đủ từ "худо́жник": trọng âm, biến cách, cách chia →

живопи́сец Danh từ

živopísec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ, nhà hội họa.

Xem đầy đủ từ "живопи́сец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Họa sĩ tiếng Nga là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Nga là худо́жник (danh từ), живопи́сец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.