TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hối tiếc tiếng Nga là gì?

"hối tiếc" trong tiếng Nga là жале́ть (động từ).

жале́ть Động từ

žalétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếc, hối tiếc, ân hận, lấy làm tiếc, lấy làm ân hận.

  • я жале́ю, что сде́лал э́то tôi lấy làm ân hận là đã làm điều đó
  • я жале́ю, что вы не пришли́ tôi lấy làm tiếc là anh đã không đến

Xem đầy đủ từ "жале́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hối tiếc tiếng Nga là gì?

"hối tiếc" trong tiếng Nga là жале́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.