TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hội chợ tiếng Nga là gì?

"hội chợ" trong tiếng Nga là я́рмарка (danh từ).

я́рмарка Danh từ

jármarka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ phiên, hội chợ.

  • междунаро́дная весе́нняя ярмарка hội chợ quốc tế mùa xuân

Xem đầy đủ từ "я́рмарка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội chợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội chợ tiếng Nga là gì?

"hội chợ" trong tiếng Nga là я́рмарка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.