TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hợp tác xã tiếng Nga là gì?

"hợp tác xã" trong tiếng Nga là кооперати́в (danh từ).

кооперати́в Danh từ

kooperatív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp tác xã.

  • жили́щно-строи́тельный кооперати́в hợp tác xã xây dựng nhà ở

Xem đầy đủ từ "кооперати́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp tác xã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp tác xã tiếng Nga là gì?

"hợp tác xã" trong tiếng Nga là кооперати́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.