TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hợp thời trang tiếng Nga là gì?

"hợp thời trang" trong tiếng Nga là мо́дный (tính từ).

мо́дный Tính từ

módnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp thời trang, hợp mốt, hợp thời thượng, hợp kiểu mới, đúng mốt, mốt.

  • мо́дное пла́тье [chiếc] áo dài hợp thời trang, áo mốt, áo tân thời
  • мо́дная причёска kiểu tóc mốt

Xem đầy đủ từ "мо́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp thời trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp thời trang tiếng Nga là gì?

"hợp thời trang" trong tiếng Nga là мо́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.