TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hai lần tiếng Nga là gì?

"hai lần" trong tiếng Nga là два́жды (phó từ).

два́жды Phó từ

dváždy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai lần, hai lượt.

  • два́жды два-четы́ре hai lần hai la bốn
  • два́жды Геро́й Сове́тского Сою́за hai lần Anh hùng Liên-xô

Xem đầy đủ từ "два́жды": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hai lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hai lần tiếng Nga là gì?

"hai lần" trong tiếng Nga là два́жды (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.