TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

два́жды

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dváždy[ˈdvaʐdɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên два́жды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

два́жды nghĩa là hai lần, hai lượt.

Nghĩa của два́жды

Phó từ

  1. Hai lần, hai lượt.
    • два́жды два-четы́реhai lần hai la bốn
    • два́жды Геро́й Сове́тского Сою́заhai lần Anh hùng Liên-xô
    • два́жды орденоно́сецngười hai lần được huân chương
    • как два́жды два[четы́ре] hai năm rõ mười

Họ từ của два́жды

Câu ví dụ với два́жды

  • Дважды пять - десять. Hai năm rõ mười.Tatoeba #2808774
  • Сколько будет дважды два? Hai nhân hai bằng mấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2018337
  • Скупой платит дважды. Của rẻ là của ôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414688

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дважды nghĩa là gì?

дважды (phó từ) nghĩa là hai lần, hai lượt.

дважды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là два́жды (phiên âm Latinh dváždy, IPA [ˈdvaʐdɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.