TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hay lắm tiếng Nga là gì?

"hay lắm" trong tiếng Nga là замеча́тельный (tính từ), молоде́ц (danh từ).

замеча́тельный Tính từ

zamečátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt lắm, hay lắm, tuyệt đẹp, tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt; (исключительный) đặc biệt, phi thường, hiếm có.

  • замеча́тельная побе́да thắng lợi tuyệt vời, chiến thắng oanh liệt

Xem đầy đủ từ "замеча́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

молоде́ц Danh từ

molodéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giỏi lắm!, hay lắm! (lời khen); chàng trai khoẻ mạnh.

Xem đầy đủ từ "молоде́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay lắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay lắm tiếng Nga là gì?

"hay lắm" trong tiếng Nga là замеча́тельный (tính từ), молоде́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.