Hay lắm tiếng Nga là gì?
"hay lắm" trong tiếng Nga là замеча́тельный (tính từ), молоде́ц (danh từ).
замеча́тельный Tính từ
zamečátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt lắm, hay lắm, tuyệt đẹp, tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt; (исключительный) đặc biệt, phi thường, hiếm có.
- замеча́тельная побе́да thắng lợi tuyệt vời, chiến thắng oanh liệt
Xem đầy đủ từ "замеча́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
молоде́ц Danh từ
molodéc giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giỏi lắm!, hay lắm! (lời khen); chàng trai khoẻ mạnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay lắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hay lắm tiếng Nga là gì?
"hay lắm" trong tiếng Nga là замеча́тельный (tính từ), молоде́ц (danh từ).