TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеча́тельный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zamečátelʹnyj[zəmʲɪˈt͡ɕætʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеча́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеча́тельный nghĩa là tốt lắm, hay lắm, đáng chú ý.

Nghĩa của замеча́тельный

Tính từ

  1. Tốt lắm, hay lắm, tuyệt đẹp, tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt; (исключительный) đặc biệt, phi thường, hiếm có.
    • замеча́тельная побе́даthắng lợi tuyệt vời, chiến thắng oanh liệt
  2. примечательный Đáng chú ý.

Biến cách của замеча́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзамеча́тельныйзамеча́тельноезамеча́тельнаязамеча́тельные
Sinh cáchзамеча́тельногозамеча́тельногозамеча́тельнойзамеча́тельных
Tặng cáchзамеча́тельномузамеча́тельномузамеча́тельнойзамеча́тельным
Đối cáchзамеча́тельный / замеча́тельногозамеча́тельноезамеча́тельнуюзамеча́тельные / замеча́тельных
Công cụ cáchзамеча́тельнымзамеча́тельнымзамеча́тельнойзамеча́тельными
Giới cáchзамеча́тельномзамеча́тельномзамеча́тельнойзамеча́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замеча́тельный

Đồng nghĩa

Họ từ của замеча́тельный

Câu ví dụ với замеча́тельный

  • У нас был замечательный отпуск. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4514412
  • Ты обязательно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636483
  • Ты непременно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636484
  • Вы непременно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754978
  • Вы обязательно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754982
  • Она замечательный человек. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561748
  • Том — замечательный отец. Tom là một người cha tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4685428
  • Это замечательный проект. Đây là một dự án tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13887275

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

замечательный nghĩa là gì?

замечательный (tính từ) nghĩa là tốt lắm, hay lắm, đáng chú ý.

замечательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеча́тельный (phiên âm Latinh zamečátelʹnyj, IPA [zəmʲɪˈt͡ɕætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.