замеча́тельный
Dấu sắc trên замеча́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замеча́тельный nghĩa là tốt lắm, hay lắm, đáng chú ý.
Nghĩa của замеча́тельный
Tính từ
- Tốt lắm, hay lắm, tuyệt đẹp, tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt; (исключительный) đặc biệt, phi thường, hiếm có.
- замеча́тельная побе́даthắng lợi tuyệt vời, chiến thắng oanh liệt
- примечательный Đáng chú ý.
Biến cách của замеча́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | замеча́тельный | замеча́тельное | замеча́тельная | замеча́тельные |
| Sinh cách | замеча́тельного | замеча́тельного | замеча́тельной | замеча́тельных |
| Tặng cách | замеча́тельному | замеча́тельному | замеча́тельной | замеча́тельным |
| Đối cách | замеча́тельный / замеча́тельного | замеча́тельное | замеча́тельную | замеча́тельные / замеча́тельных |
| Công cụ cách | замеча́тельным | замеча́тельным | замеча́тельной | замеча́тельными |
| Giới cách | замеча́тельном | замеча́тельном | замеча́тельной | замеча́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замеча́тельный
Đồng nghĩa
Họ từ của замеча́тельный
Câu ví dụ với замеча́тельный
- У нас был замечательный отпуск. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4514412
- Ты обязательно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636483
- Ты непременно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636484
- Вы непременно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754978
- Вы обязательно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754982
- Она замечательный человек. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561748
- Том — замечательный отец. Tom là một người cha tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4685428
- Это замечательный проект. Đây là một dự án tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13887275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
замечательный nghĩa là gì?
замечательный (tính từ) nghĩa là tốt lắm, hay lắm, đáng chú ý.
замечательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замеча́тельный (phiên âm Latinh zamečátelʹnyj, IPA [zəmʲɪˈt͡ɕætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.