TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiến chương tiếng Nga là gì?

"hiến chương" trong tiếng Nga là ха́ртия (danh từ).

ха́ртия Danh từ

xártija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến chương.

Xem đầy đủ từ "ха́ртия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiến chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiến chương tiếng Nga là gì?

"hiến chương" trong tiếng Nga là ха́ртия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.