TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ртия

giống cáibất động vật
xártija[ˈxartʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ртия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ртия nghĩa là hiến chương.

Nghĩa của ха́ртия

Danh từ

  1. Hiến chương.

Biến cách của ха́ртия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́ртияха́ртии
Sinh cách кого? чего?ха́ртииха́ртий
Tặng cách кому? чему?ха́ртииха́ртиям
Đối cách кого? что?ха́ртиюха́ртии
Công cụ cách кем? чем?ха́ртиейха́ртиями
Giới cách о ком? о чём?ха́ртииха́ртиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ха́ртия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

хартия nghĩa là gì?

хартия (danh từ) nghĩa là hiến chương.

хартия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ртия (phiên âm Latinh xártija, IPA [ˈxartʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.