Hiếu khách tiếng Nga là gì?
"hiếu khách" trong tiếng Nga là гостеприи́мный (tính từ).
гостеприи́мный Tính từ
gostepriímnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếu khách, lịch thiệp.
- Вьетнамцы очень гостеприимны. Người Việt Nam rất hiếu khách.
- Местные очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách.
Xem đầy đủ từ "гостеприи́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiếu khách tiếng Nga là gì?
"hiếu khách" trong tiếng Nga là гостеприи́мный (tính từ).