TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiếu khách tiếng Nga là gì?

"hiếu khách" trong tiếng Nga là гостеприи́мный (tính từ).

гостеприи́мный Tính từ

gostepriímnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếu khách, lịch thiệp.

  • Вьетнамцы очень гостеприимны. Người Việt Nam rất hiếu khách.
  • Местные очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách.

Xem đầy đủ từ "гостеприи́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiếu khách tiếng Nga là gì?

"hiếu khách" trong tiếng Nga là гостеприи́мный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.