Hiện tượng tiếng Nga là gì?
"hiện tượng" trong tiếng Nga là явле́ние (danh từ).
явле́ние Danh từ
javlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện tượng; (событие) việc, sự kiện; (случай) trường hợp.
- Землетрясения — частое явление в Японии. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
- явле́ние приро́ды hiện tượng thiên nhiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện tượng tiếng Nga là gì?
"hiện tượng" trong tiếng Nga là явле́ние (danh từ).