TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiệu cao lâu tiếng Nga là gì?

"hiệu cao lâu" trong tiếng Nga là рестора́н (danh từ).

рестора́н Danh từ

restorán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệm ăn, hiệu cao lâu, phạn điếm.

Xem đầy đủ từ "рестора́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu cao lâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu cao lâu tiếng Nga là gì?

"hiệu cao lâu" trong tiếng Nga là рестора́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.