TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiệu thuốc tiếng Nga là gì?

"hiệu thuốc" trong tiếng Nga là апте́ка (danh từ).

апте́ка Danh từ

aptéka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu thuốc, hiệu dược phẩm; (в больнице) phòng dược; (военная) phòng quân dược.

  • как в апте́ке (đùa) rất đúng, đúng hệt, rất chính xác

Xem đầy đủ từ "апте́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu thuốc tiếng Nga là gì?

"hiệu thuốc" trong tiếng Nga là апте́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.