TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoạt động gián điệp tiếng Nga là gì?

"hoạt động gián điệp" trong tiếng Nga là шпио́нить (động từ).

шпио́нить Động từ

špiónitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm gián điệp, hoạt động gián điệp; (заниматься выслеживанием) do thám, thám thính, trinh thám, dò xét.

Xem đầy đủ từ "шпио́нить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt động gián điệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động gián điệp tiếng Nga là gì?

"hoạt động gián điệp" trong tiếng Nga là шпио́нить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.