Hoa lợi tiếng Nga là gì?
"hoa lợi" trong tiếng Nga là дохо́д (danh từ).
дохо́д Danh từ
doxód giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoản thu nhập, hoa lợi, thu.
- национа́льный дохо́д thu nhập quốc dân
- чи́стый дохо́д thu nhập ròn, thực thu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa lợi tiếng Nga là gì?
"hoa lợi" trong tiếng Nga là дохо́д (danh từ).