Hoa tai tiếng Nga là gì?
"hoa tai" trong tiếng Nga là серьга́ (danh từ).
серьга́ Danh từ
serʹgá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Chiếc, cái] hoa tai, khuyên.
- тех. vòng, khuyên, vòng móc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa tai tiếng Nga là gì?
"hoa tai" trong tiếng Nga là серьга́ (danh từ).