Kênh tiếng Nga là gì?
"kênh" trong tiếng Nga là кана́л (danh từ).
кана́л Danh từ
kanál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kênh.
- ороси́тельный кана́л kênh tưới [nước], nông giang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kênh tiếng Nga là gì?
"kênh" trong tiếng Nga là кана́л (danh từ).