TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kính thiên văn tiếng Nga là gì?

"kính thiên văn" trong tiếng Nga là телеско́п (danh từ).

телеско́п Danh từ

teleskóp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái kính viễn vọng, kính thiên văn, viễn kính, kính thiên lý, thiên lý kính.

Xem đầy đủ từ "телеско́п": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính thiên văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính thiên văn tiếng Nga là gì?

"kính thiên văn" trong tiếng Nga là телеско́п (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.