TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ đào ngũ tiếng Nga là gì?

"kẻ đào ngũ" trong tiếng Nga là дезерти́р (danh từ).

дезерти́р Danh từ

dezertír giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ đào ngũ ((cũng) (nghĩa bóng)).

Xem đầy đủ từ "дезерти́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ đào ngũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ đào ngũ tiếng Nga là gì?

"kẻ đào ngũ" trong tiếng Nga là дезерти́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.