TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ độc tài tiếng Nga là gì?

"kẻ độc tài" trong tiếng Nga là дикта́тор (danh từ).

дикта́тор Danh từ

diktátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ độc tài.

Xem đầy đủ từ "дикта́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ độc tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ độc tài tiếng Nga là gì?

"kẻ độc tài" trong tiếng Nga là дикта́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.