Kẻ xâm lược tiếng Nga là gì?
"kẻ xâm lược" trong tiếng Nga là агре́ссор (danh từ), захва́тчик (danh từ).
агре́ссор Danh từ
agréssor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng.
захва́тчик Danh từ
zaxvátčik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ chiếm đoạt.
Xem đầy đủ từ "захва́тчик": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ xâm lược tiếng Nga là gì?
"kẻ xâm lược" trong tiếng Nga là агре́ссор (danh từ), захва́тчик (danh từ).