TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ xâm lược tiếng Nga là gì?

"kẻ xâm lược" trong tiếng Nga là агре́ссор (danh từ), захва́тчик (danh từ).

агре́ссор Danh từ

agréssor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng.

Xem đầy đủ từ "агре́ссор": trọng âm, biến cách, cách chia →

захва́тчик Danh từ

zaxvátčik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ chiếm đoạt.

Xem đầy đủ từ "захва́тчик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ xâm lược tiếng Nga là gì?

"kẻ xâm lược" trong tiếng Nga là агре́ссор (danh từ), захва́тчик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.