TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захва́тчик

giống đựcđộng vật
zaxvátčik[zɐxˈvat͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захва́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захва́тчик nghĩa là kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm.

Nghĩa của захва́тчик

Danh từ

  1. Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ chiếm đoạt.

Biến cách của захва́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?захва́тчикзахва́тчики
Sinh cách кого? чего?захва́тчиказахва́тчиков
Tặng cách кому? чему?захва́тчикузахва́тчикам
Đối cách кого? что?захва́тчиказахва́тчиков
Công cụ cách кем? чем?захва́тчикомзахва́тчиками
Giới cách о ком? о чём?захва́тчикезахва́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với захва́тчик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

захватчик nghĩa là gì?

захватчик (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm.

захватчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захва́тчик (phiên âm Latinh zaxvátčik, IPA [zɐxˈvat͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.