TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kế tiếp tiếng Nga là gì?

"kế tiếp" trong tiếng Nga là сле́дующий (tính từ).

сле́дующий Tính từ

slédujuščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp sau, kế tiếp, sắp tới, theo sau, sau.

  • сле́дующая ста́нция ga sau (sắp tới, tiếp theo)

Xem đầy đủ từ "сле́дующий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kế tiếp tiếng Nga là gì?

"kế tiếp" trong tiếng Nga là сле́дующий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.