Kế tiếp tiếng Nga là gì?
"kế tiếp" trong tiếng Nga là сле́дующий (tính từ).
сле́дующий Tính từ
slédujuščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp sau, kế tiếp, sắp tới, theo sau, sau.
- сле́дующая ста́нция ga sau (sắp tới, tiếp theo)
Xem đầy đủ từ "сле́дующий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế tiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kế tiếp tiếng Nga là gì?
"kế tiếp" trong tiếng Nga là сле́дующий (tính từ).