TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kịch bản tiếng Nga là gì?

"kịch bản" trong tiếng Nga là сцена́рий (danh từ).

сцена́рий Danh từ

scenárij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản.

Xem đầy đủ từ "сцена́рий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kịch bản tiếng Nga là gì?

"kịch bản" trong tiếng Nga là сцена́рий (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.