Kỵ binh tiếng Nga là gì?
"kỵ binh" trong tiếng Nga là кавале́рия (danh từ).
кавале́рия Danh từ
kavalérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Đội, binh chủng] kỵ binh, kỵ mã.
Xem đầy đủ từ "кавале́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỵ binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỵ binh tiếng Nga là gì?
"kỵ binh" trong tiếng Nga là кавале́рия (danh từ).