TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khách du lịch tiếng Nga là gì?

"khách du lịch" trong tiếng Nga là тури́ст (danh từ).

тури́ст Danh từ

turíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người du lịch, khách du lịch, du khách; (спорсмен) vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịch.

  • Иностранные туристы во Вьетнаме боятся переходить улицу. Khách du lịch nước ngoài sợ đi qua đường ở Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "тури́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách du lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách du lịch tiếng Nga là gì?

"khách du lịch" trong tiếng Nga là тури́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.