Khách quan tiếng Nga là gì?
"khách quan" trong tiếng Nga là объекти́вный (tính từ).
объекти́вный Tính từ
obʺjektívnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách quan.
- Будь объективна. Hãy khách quan lên.
- Будьте объективны. Hãy khách quan lên.
Xem đầy đủ từ "объекти́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khách quan tiếng Nga là gì?
"khách quan" trong tiếng Nga là объекти́вный (tính từ).