TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khách quan tiếng Nga là gì?

"khách quan" trong tiếng Nga là объекти́вный (tính từ).

объекти́вный Tính từ

obʺjektívnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách quan.

  • Будь объективна. Hãy khách quan lên.
  • Будьте объективны. Hãy khách quan lên.

Xem đầy đủ từ "объекти́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách quan tiếng Nga là gì?

"khách quan" trong tiếng Nga là объекти́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.