TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kháng nghị tiếng Nga là gì?

"kháng nghị" trong tiếng Nga là проте́ст (danh từ).

проте́ст Danh từ

protést giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối, kháng nghị.

  • вы́ступить с проте́стом lên tiếng phản đối (phản kháng)
  • заяви́ть реши́тельный проте́ст tuyên bố kịch liệt phản kháng, tuyên bố cương quyết phản đối

Xem đầy đủ từ "проте́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng nghị tiếng Nga là gì?

"kháng nghị" trong tiếng Nga là проте́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.