TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khí cầu tiếng Nga là gì?

"khí cầu" trong tiếng Nga là аэроста́т (danh từ).

аэроста́т Danh từ

aerostát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí cầu, khinh khí cầu.

Xem đầy đủ từ "аэроста́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí cầu tiếng Nga là gì?

"khí cầu" trong tiếng Nga là аэроста́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.