Khói tiếng Nga là gì?
"khói" trong tiếng Nga là дым (danh từ).
дым Danh từ
dym giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khói.
- За считанные секунды всё заволокло дымом. Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm.
- Из трубы поднимался дым. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khói tiếng Nga là gì?
"khói" trong tiếng Nga là дым (danh từ).