TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khói tiếng Nga là gì?

"khói" trong tiếng Nga là дым (danh từ).

дым Danh từ

dym giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khói.

  • За считанные секунды всё заволокло дымом. Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm.
  • Из трубы поднимался дым. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.

Xem đầy đủ từ "дым": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khói tiếng Nga là gì?

"khói" trong tiếng Nga là дым (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.