Không được bảo vệ tiếng Nga là gì?
"không được bảo vệ" trong tiếng Nga là беззащи́тный (tính từ).
беззащи́тный Tính từ
bezzaščítnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không được bảo vệ, không tự bảo vệ được, không có gì che chở; (беспомощный) yếu ớt, yếu đuối, bất lực.
Xem đầy đủ từ "беззащи́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không được bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không được bảo vệ tiếng Nga là gì?
"không được bảo vệ" trong tiếng Nga là беззащи́тный (tính từ).