TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không được bảo vệ tiếng Nga là gì?

"không được bảo vệ" trong tiếng Nga là беззащи́тный (tính từ).

беззащи́тный Tính từ

bezzaščítnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không được bảo vệ, không tự bảo vệ được, không có gì che chở; (беспомощный) yếu ớt, yếu đuối, bất lực.

Xem đầy đủ từ "беззащи́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không được bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không được bảo vệ tiếng Nga là gì?

"không được bảo vệ" trong tiếng Nga là беззащи́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.