Không điều kiện tiếng Nga là gì?
"không điều kiện" trong tiếng Nga là безогово́рочный (tính từ).
безогово́рочный Tính từ
bezogovóročnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không điều kiện, vô điều kiện.
- безогово́рочная капитуля́ция [sự] đầu hàng không điều kiện
- безогово́рочное согла́сие [sự] hoàn toàn đồng ý, đông ý không điều kiện
Xem đầy đủ từ "безогово́рочный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không điều kiện tiếng Nga là gì?
"không điều kiện" trong tiếng Nga là безогово́рочный (tính từ).