Không thoải mái tiếng Nga là gì?
"không thoải mái" trong tiếng Nga là свя́занный (tính từ).
свя́занный Tính từ
svjázannyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thoải mái, không dễ dàng, gò bó, ngượng ngập, ngượng, cứng.
- свя́занная речь cách nói ngắc ngứ (không thoải mái, ngượng)
- свя́занные движе́ния cử động không thoải mái (không mềm mại, gò bó, ngượng ngập, cứng, ngượng)
Xem đầy đủ từ "свя́занный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thoải mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thoải mái tiếng Nga là gì?
"không thoải mái" trong tiếng Nga là свя́занный (tính từ).