TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khả hãn tiếng Nga là gì?

"khả hãn" trong tiếng Nga là хан (danh từ).

хан Danh từ

xan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãn, khả hãn, khan.

Xem đầy đủ từ "хан": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khả hãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khả hãn tiếng Nga là gì?

"khả hãn" trong tiếng Nga là хан (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.