TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khỏe tiếng Nga là gì?

"khỏe" trong tiếng Nga là здоро́вый (tính từ).

здоро́вый Tính từ

zdoróvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe, khỏe mạnh, mạnh khỏe; (nghĩa bóng) lành mạnh, bổ ích, đúng đắn.

  • Моя бабушка старая, но здоровая. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
  • Оставаться здоровым не всегда легко. Không phải dễ để có sức khỏe tốt.

Xem đầy đủ từ "здоро́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khỏe tiếng Nga là gì?

"khỏe" trong tiếng Nga là здоро́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.