Khay tiếng Nga là gì?
"khay" trong tiếng Nga là подно́с (danh từ).
подно́с Danh từ
podnós giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mâm, khay.
- ча́йный подно́с [cái] khay trà, khay nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khay tiếng Nga là gì?
"khay" trong tiếng Nga là подно́с (danh từ).