Khoảng thời gian tiếng Nga là gì?
"khoảng thời gian" trong tiếng Nga là промежу́ток (danh từ).
промежу́ток Danh từ
promežútok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng thời gian.
- промежу́ток в де́сять лет khoảng cách mười năm
Xem đầy đủ từ "промежу́ток": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng thời gian tiếng Nga là gì?
"khoảng thời gian" trong tiếng Nga là промежу́ток (danh từ).