TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoảng thời gian tiếng Nga là gì?

"khoảng thời gian" trong tiếng Nga là промежу́ток (danh từ).

промежу́ток Danh từ

promežútok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng thời gian.

  • промежу́ток в де́сять лет khoảng cách mười năm

Xem đầy đủ từ "промежу́ток": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng thời gian tiếng Nga là gì?

"khoảng thời gian" trong tiếng Nga là промежу́ток (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.