TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khu đất tiếng Nga là gì?

"khu đất" trong tiếng Nga là уча́сток (danh từ).

уча́сток Danh từ

učástok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lô đất, khu đất, mảnh đất, khoảnh đất, khu vực, khu, mảnh, khoảnh, vạt, thửa, đám, chân.

  • строи́тельный уча́сток khu vực kiến thiết, khu xây dựng
  • уча́сток обрабо́танной земли́ khu đất (khoảnh đất, mảnh ruộng, vạt ruộng, thửa ruộng, đám ruộng, chân ruộng) đã cày bừa

Xem đầy đủ từ "уча́сток": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu đất tiếng Nga là gì?

"khu đất" trong tiếng Nga là уча́сток (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.