TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khuy tiếng Nga là gì?

"khuy" trong tiếng Nga là пу́говица (danh từ).

пу́говица Danh từ

púgovica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cúc, khuy, nút, nụ áo.

  • застегну́ться на все пу́говицы cài tất cả cúc, gài tất cả khuy

Xem đầy đủ từ "пу́говица": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuy tiếng Nga là gì?

"khuy" trong tiếng Nga là пу́говица (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.