Khuy tiếng Nga là gì?
"khuy" trong tiếng Nga là пу́говица (danh từ).
пу́говица Danh từ
púgovica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cúc, khuy, nút, nụ áo.
- застегну́ться на все пу́говицы cài tất cả cúc, gài tất cả khuy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuy tiếng Nga là gì?
"khuy" trong tiếng Nga là пу́говица (danh từ).