Kiện toàn thêm tiếng Nga là gì?
"kiện toàn thêm" trong tiếng Nga là подкрепле́ние (danh từ).
подкрепле́ние Danh từ
podkreplénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] củng cố thêm, kiện toàn thêm.
Xem đầy đủ từ "подкрепле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiện toàn thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiện toàn thêm tiếng Nga là gì?
"kiện toàn thêm" trong tiếng Nga là подкрепле́ние (danh từ).