TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kinh nguyệt tiếng Nga là gì?

"kinh nguyệt" trong tiếng Nga là менструа́ция (danh từ).

менструа́ция Danh từ

menstruácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Kỳ, sự] kinh nguyệt, có tháng, kinh, tháng, có bẩn.

Xem đầy đủ từ "менструа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh nguyệt tiếng Nga là gì?

"kinh nguyệt" trong tiếng Nga là менструа́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.