Kinh nguyệt tiếng Nga là gì?
"kinh nguyệt" trong tiếng Nga là менструа́ция (danh từ).
менструа́ция Danh từ
menstruácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Kỳ, sự] kinh nguyệt, có tháng, kinh, tháng, có bẩn.
Xem đầy đủ từ "менструа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh nguyệt tiếng Nga là gì?
"kinh nguyệt" trong tiếng Nga là менструа́ция (danh từ).