TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

менструа́ция

giống cáibất động vật
menstruácija[mʲɪnstrʊˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên менструа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

менструа́ция nghĩa là kinh nguyệt, có tháng.

Nghĩa của менструа́ция

Danh từ

  1. [Kỳ, sự] kinh nguyệt, có tháng, kinh, tháng, có bẩn.

Biến cách của менструа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?менструа́цияменструа́ции
Sinh cách кого? чего?менструа́циименструа́ций
Tặng cách кому? чему?менструа́циименструа́циям
Đối cách кого? что?менструа́циюменструа́ции
Công cụ cách кем? чем?менструа́циейменструа́циями
Giới cách о ком? о чём?менструа́циименструа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với менструа́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

менструация nghĩa là gì?

менструация (danh từ) nghĩa là kinh nguyệt, có tháng.

менструация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là менструа́ция (phiên âm Latinh menstruácija, IPA [mʲɪnstrʊˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.