Kinh qua tiếng Nga là gì?
"kinh qua" trong tiếng Nga là испы́тывать (động từ).
испы́тывать Động từ
ispýtyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải, trải qua, kinh qua, nếm trải, từng trải.
- испыта́ть что́-л. на себе́ tự mình trải qua (kinh qua) cái gì
- надоста́ток в чём-л. thiếu cái gì
Xem đầy đủ từ "испы́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh qua tiếng Nga là gì?
"kinh qua" trong tiếng Nga là испы́тывать (động từ).