TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm ăn tiếng Nga là gì?

"làm ăn" trong tiếng Nga là зараба́тывать (động từ).

зараба́тывать Động từ

zarabátyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ăn, làm được tiền, kiếm ra tiền; (khẩu ngữ) (đùa) (получить что-л.) bị.

  • дать кому́-л. зарабо́тать cho ai làm được tiền
  • зараба́тывать сре́дства е существова́нию, зараба́тывать на жизнь làm ăn, kiếm sống

Xem đầy đủ từ "зараба́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm ăn tiếng Nga là gì?

"làm ăn" trong tiếng Nga là зараба́тывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.