Làm bậy tiếng Nga là gì?
"làm bậy" trong tiếng Nga là натвори́ть (động từ).
натвори́ть Động từ
natvorítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bậy.
- что вы натвори́ли? chúng mày làm bậy cái gì đấy?
- натвори́ть глу́постей làm những điều xằng bậy (bậy bạ, ngu ngốc)
Xem đầy đủ từ "натвори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm bậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm bậy tiếng Nga là gì?
"làm bậy" trong tiếng Nga là натвори́ть (động từ).